Bản dịch của từ 斧政 trong tiếng Việt

斧政

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

斧政 (Cụm từ)

fǔ zhèng
01

Sửa chữa, chỉnh sửa (thường dùng trong văn bản).

见“斧正”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斧政

zhèng

Các từ liên quan

斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
政主
政乱
政争
政事
政事堂
斧
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
鈇, 𢯋, 𨨞, 𤕑
Hình thái radical:
⿱,父,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép