Bản dịch của từ 斧斨 trong tiếng Việt

斧斨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

斧斨 (Danh từ)

fǔ qiāng
01

Các loại rìu, dụng cụ cắt, chặt.

泛指各种斧子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斧斨

qiāng

Các từ liên quan

斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
斧
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
鈇, 𢯋, 𨨞, 𤕑
Hình thái radical:
⿱,父,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép