Bản dịch của từ 斧画 trong tiếng Việt

斧画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

斧画 (Danh từ)

fǔ huà
01

Vùng đất không thuộc quyền kiểm soát

宋初王全斌平定后蜀﹐欲乘势取云南﹐以图献﹐宋太祖鉴于唐代中衰与用兵南诏有关﹐以玉斧画大渡河以西曰:“此外非吾有也。”后因以“斧画”指统辖之外的疆域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斧画

huà

Các từ liên quan

斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
斧
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
鈇, 𢯋, 𨨞, 𤕑
Hình thái radical:
⿱,父,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép