Bản dịch của từ 斧钺刀墨 trong tiếng Việt
斧钺刀墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
斧钺刀墨 (Danh từ)
【fǔ yuè dāo mò】
01
Hình phạt, án tử hình; ám chỉ tội phạm bị xử phạt.
斧钺:古代军法用来杀人的斧子,泛指刑罚中的杀戮;刀墨:指黥刑,泛指罪犯。对罪犯施以刑罚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斧钺刀墨
fǔ
斧
yuè
钺
dāo
刀
mò
墨
Các từ liên quan
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
钺下
钺斧
钺星
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 鈇, 𢯋, 𨨞, 𤕑
- Hình thái radical:
- ⿱,父,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳝
蚥
焤
㕮
盙
拊
頫
腐
䡍
滏
撫
郙
㪽
斪
斱
斲
斵
㫂
㪼
斯
㪾
斳
㫀
斴
斻
䄀
枒
玧
𠙌
㳐
坵
炖
钐
㢤
䌷
昛
斧子
斧头
斧正
战斧
大斧
斧凿
斧斤
刀斧
斤斧
板斧
