Bản dịch của từ 斩假石 trong tiếng Việt

斩假石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

斩假石 (Danh từ)

zhǎn jiǎ shí
01

Đá rửa; đá mài

见〖剁斧石〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斩假石

zhǎn

jiǎ

shí

Các từ liên quan

斩伐
斩候决
斩关
斩关夺隘
假两
假之
假乐
假五百
假人
石丈
石丈人
石上草
石中美
斩
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép