Bản dịch của từ 斩头沥血 trong tiếng Việt

斩头沥血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

斩头沥血 (Tính từ)

zhǎn tóu lì xuè
01

Chặt đầu đổ máu; vì chính nghĩa không màng sống chết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斩头沥血

zhǎn

tóu

xuè

Các từ liên quan

斩伐
斩候决
斩假石
斩关
头一无二
头七
头上
头上安头
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
斩
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép