Bản dịch của từ 斩鞋垫 trong tiếng Việt

斩鞋垫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

斩鞋垫 (Danh từ)

zhǎn xié diàn
01

Chặt đệm giày (sockliner); giày đế cứng; đế giày cứng

鞋垫是鞋子内部的垫子,斩鞋垫指的是一种特别设计的鞋垫,通常用于提供额外的支撑和舒适。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斩鞋垫

zhǎn

xié

diàn

斩
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép