Bản dịch của từ 斩首示众 trong tiếng Việt
斩首示众
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
斩首示众 (Động từ)
【zhán shǒu shì zhòng】
01
Chém đầu trước công chúng; chém đầu thị chúng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斩首示众
zhǎn
斩
shǒu
首
shì
示
zhòng
众
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
- Các biến thể:
- 斬
- Hình thái radical:
- ⿰,车,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
展
䁴
䈴
嶄
䱼
搌
醆
䎒
㞡
盞
榐
盏
㪾
㪼
斫
斱
斮
㫁
㪽
斧
斬
斴
斶
斸
苳
峂
饲
㑕
庞
姐
穹
㹡
妯
㚙
怾
画
斩断
斩首
腰斩
斩杀
斩刀
抄斩
处斩
斩衰
斩切
斩眼
