Bản dịch của từ 斫方为圆 trong tiếng Việt
斫方为圆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
斫方为圆 (Tính từ)
【zhuó fāng wèi yuán】
01
Biến vuông thành tròn, biến thẳng thành cong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斫方为圆
zhuó
斫
fāng
方
wèi
为
yuán
圆
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
- Các biến thể:
- 剢, 𣃖, 𣚰, 𣛰, 𥖛, 斮, 斲, 斵, 㓸, 𣂡, 𣂪, 𣃀, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣
- Hình thái radical:
- ⿰,石,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諑
鋜
鵫
烵
䟾
㹿
䶂
䴵
灂
㓸
㣿
叕
㪿
斮
㫁
斲
新
㪾
斤
断
斸
斳
㪽
㫂
俣
䀚
钢
哕
峉
勊
䀞
蚃
虷
㭓
則
㤡
斫畲
斫白
斫丧
