Bản dịch của từ 斫营 trong tiếng Việt

斫营

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

斫营 (Động từ)

zhuó yíng
01

Chặt trại

袭击敌人营寨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斫营

zhuó

yíng

Các từ liên quan

斫丧
斫伐
斫击
斫刈
斫刬
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
斫
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
剢, 𣃖, 𣚰, 𣛰, 𥖛, 斮, 斲, 斵, 㓸, 𣂡, 𣂪, 𣃀, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣
Hình thái radical:
⿰,石,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép