Bản dịch của từ 断弃 trong tiếng Việt
断弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
断弃 (Động từ)
【duàn qì】
01
Cắt đứt, bỏ đi, vứt bỏ hoàn toàn (từ bỏ thứ gì cả về vật chất hoặc tinh thần)
见'断弃'。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 断弃
duàn
断
qì
弃
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN.ĐOÁN】
- Các biến thể:
- 斷, 㫁, 𠜷, 𠝅, 𠡱, 𣂢, 𣂣, 𣂱, 𣂸, 𣂾, 𣃔, 𣦕, 𣦙
- Hình thái radical:
- ⿰⿺,𠃊,米,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毈
腶
煅
籪
锻
䠪
㱭
簖
躖
瑖
緞
鍛
斮
斬
斦
斱
斲
斧
斷
㪽
㫀
斴
㪾
斵
営
躯
偺
笣
梏
䄇
淸
規
祴
袻
舺
裀
判断
不断
垄断
果断
打断
诊断
中断
推断
断定
断裂
