Bản dịch của từ 断烟 trong tiếng Việt

断烟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duàn

ㄉㄨㄢˋduanthanh huyền

断烟 (Động từ)

duàn yān
01

Cai thuốc lá; ngừng hút thuốc (cắt đứt thói quen hút thuốc)

亦称为「断火」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tập tục cấm đốt lửa trong ba ngày (vào lễ Hàn Thực) — 'đứt/gián đoạn khói lửa'; Hán-Việt: đoạn/đoạn-yên

旧俗寒食节禁火三日,称为「断烟」。。宋.刘辰翁.永遇乐.璧月初晴词:「谁知道、断烟禁夜,满城似愁风雨。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dải khói/khói mảnh tách rời (hình ảnh thơ: khói cỏ khô hoặc khói xa mờ trên sườn đồi)

孤烟。。唐.贾岛.雪晴晚望:「野火烧冈草,断烟生石松。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 断烟

duàn

yān

断
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN.ĐOÁN】
Các biến thể:
斷, 㫁, 𠜷, 𠝅, 𠡱, 𣂢, 𣂣, 𣂱, 𣂸, 𣂾, 𣃔, 𣦕, 𣦙
Hình thái radical:
⿰⿺,𠃊,米,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép