Bản dịch của từ 断璧残璋 trong tiếng Việt

断璧残璋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duàn

ㄉㄨㄢˋduanthanh huyền

断璧残璋 (Tính từ)

duàn bì cán zhāng
01

Tuy tàn tật nhưng vẫn quý giá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 断璧残璋

duàn

cán

zhāng

断
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN.ĐOÁN】
Các biến thể:
斷, 㫁, 𠜷, 𠝅, 𠡱, 𣂢, 𣂣, 𣂱, 𣂸, 𣂾, 𣃔, 𣦕, 𣦙
Hình thái radical:
⿰⿺,𠃊,米,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép