Bản dịch của từ 断线钳 trong tiếng Việt

断线钳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duàn

ㄉㄨㄢˋduanthanh huyền

断线钳 (Danh từ)

duàn xiàn qián
01

Kìm cắt dây

用于剪断电线的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 断线钳

duàn

xiàn

线

qián

断
Bính âm:
【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN.ĐOÁN】
Các biến thể:
斷, 㫁, 𠜷, 𠝅, 𠡱, 𣂢, 𣂣, 𣂱, 𣂸, 𣂾, 𣃔, 𣦕, 𣦙
Hình thái radical:
⿰⿺,𠃊,米,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép