Bản dịch của từ 斮趾 trong tiếng Việt
斮趾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
斮趾 (Động từ)
【zhuó zhǐ】
01
Chặt đứt ngón chân; hành hình tàn bạo (diễn đạt hành vi tra khảo, bạo ngược)
砍断脚趾。谓暴虐滥刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斮趾
cuò
斮
zhǐ
趾
Các từ liên quan
斮戮
斮涉
斮筋
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 剒, 𢧉, 𢨈, 𣃀
- Hình thái radical:
- ⿰昔斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灂
窡
㣿
㭬
鐲
濯
䶂
诼
謶
斵
濁
諑
㪼
㫂
斳
斨
㫁
㪽
斪
斬
斤
斵
斫
斸
筎
嵈
堿
堺
黍
滑
琶
馉
𠋴
傏
葰
裓
