Bản dịch của từ 斯坦佛 trong tiếng Việt
斯坦佛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯坦佛 (Danh từ)
【sī tǎn fó】
01
Stanford
斯坦福(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại học Stanford (Palo Alto, California)
斯坦福大学,帕洛阿尔托,加利福尼亚州
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯坦佛
sī
斯
tǎn
坦
fú
佛
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騦
司
偲
鸶
㺇
鐁
噝
銯
鋖
廝
鉰
虒
斬
斤
斸
斧
断
㪿
斷
斴
斥
斩
斲
斳
量
痞
喃
軺
㖢
蒋
腴
葞
羡
㡬
跘
㥝
斯文
斯文
瓦斯
缪斯
汉斯
罗斯
慕斯
李斯
波斯
尼斯
