Bản dịch của từ 斯坦因 trong tiếng Việt

斯坦因

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯坦因 (Danh từ)

sī tǎn yīn
01

Stein (tên riêng)

斯坦因(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Marc Aurel Stein (1862-1943) là nhà thám hiểm và nhà khảo cổ người Anh, người đã thám hiểm Tân Cương vào đầu thế kỷ 20.

马克·奥雷尔·斯坦因(Marc Aurel Stein,1862-1943),20世纪初探险新疆的英国冒险家、考古学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯坦因

tǎn

yīn

斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép