Bản dịch của từ 斯坦福大学 trong tiếng Việt

斯坦福大学

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯坦福大学 (Từ chỉ nơi chốn)

sī tǎn fú dà xué
01

Đại học Stanford

美国的一所大学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯坦福大学

tǎn

xué

Các từ liên quan

斯世
斯人独憔悴
斯养
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép