Bản dịch của từ 斯大林格勒战役 trong tiếng Việt
斯大林格勒战役
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯大林格勒战役 (Danh từ)
【sī dà lín gé lè zhàn yì】
01
Trận chiến Stalingrad
第二次世界大战中最重要的战役之一,苏德战争的转折点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯大林格勒战役
sī
斯
dà
大
lín
林
gé
格
lēi
勒
zhàn
战
yì
役
Các từ liên quan
斯世
斯人独憔悴
斯养
大一统
大万
大丈夫
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
格五
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
役丁
役事
役人
役令
役作
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騦
司
偲
鸶
㺇
鐁
噝
銯
鋖
廝
鉰
虒
斬
斤
斸
斧
断
㪿
斷
斴
斥
斩
斲
斳
量
痞
喃
軺
㖢
蒋
腴
葞
羡
㡬
跘
㥝
斯文
斯文
瓦斯
缪斯
汉斯
罗斯
慕斯
李斯
波斯
尼斯
