Bản dịch của từ 斯当东 trong tiếng Việt

斯当东

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯当东 (Danh từ)

sī dāng dōng
01

Staunton

斯汤顿(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngài George Staunton, nam tước thứ nhất, phó chỉ huy của phái đoàn Macartney năm 1793.

第一代从男爵乔治·斯汤顿爵士 (Sir George Staunton),1793 年马戛尔尼使团二把手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯当东

dāng

dōng

斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép