Bản dịch của từ 斯彻达尔 trong tiếng Việt

斯彻达尔

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯彻达尔 (Từ chỉ nơi chốn)

sī chè dá ěr
01

Stettler (tên riêng)

一种名字或地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯彻达尔

chè

ěr

斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép