Bản dịch của từ 斯文一派 trong tiếng Việt

斯文一派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯文一派 (Danh từ)

sī wén yī pài
01

Người có học thức, thuộc giới trí thức.

斯文:指文人或儒者。指文人学者或学问归属同一流派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯文一派

wén

pài

Các từ liên quan

斯世
斯人独憔悴
斯养
文丈
文不加点
文不对题
文丐
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
派不是
派仗
派充
派克
派出所
斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép