Bản dịch của từ 斯文扫地 trong tiếng Việt
斯文扫地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯文扫地 (Tính từ)
【sī wén sǎo dì】
01
Không còn phẩm giá, mất uy tín, văn hóa không được tôn trọng.
斯文:指文化或文人;扫地:比喻名誉、信用、地位等完全丧失。指文化或文人不受尊重或文人自甘堕落。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯文扫地
sī
斯
wén
文
sǎo
扫
dì
地
Các từ liên quan
斯世
斯人独憔悴
斯养
文丈
文不加点
文不对题
文丐
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騦
司
偲
鸶
㺇
鐁
噝
銯
鋖
廝
鉰
虒
斬
斤
斸
斧
断
㪿
斷
斴
斥
斩
斲
斳
量
痞
喃
軺
㖢
蒋
腴
葞
羡
㡬
跘
㥝
斯文
斯文
瓦斯
缪斯
汉斯
罗斯
慕斯
李斯
波斯
尼斯
