Bản dịch của từ 斯蒂文 trong tiếng Việt
斯蒂文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯蒂文 (Danh từ)
【sī dì wén】
01
Steven
史蒂文(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Simon Stevin (1548–1620) là một kỹ sư và nhà toán học người Flanders, đã đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu hệ thập phân vào châu Âu.
西蒙·史蒂文(Simon Stevin,1548-1620),佛兰德工程师和数学家,在将十进制引入欧洲方面发挥了关键作用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯蒂文
sī
斯
dì
蒂
wén
文
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騦
司
偲
鸶
㺇
鐁
噝
銯
鋖
廝
鉰
虒
斬
斤
斸
斧
断
㪿
斷
斴
斥
斩
斲
斳
量
痞
喃
軺
㖢
蒋
腴
葞
羡
㡬
跘
㥝
斯文
斯文
瓦斯
缪斯
汉斯
罗斯
慕斯
李斯
波斯
尼斯
