Bản dịch của từ 斯蒂文森 trong tiếng Việt

斯蒂文森

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯蒂文森 (Danh từ)

sī dì wén sēn
01

Stevenson

一种西方名字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯蒂文森

wén

sēn

斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép