Bản dịch của từ 斯里巴加湾港 trong tiếng Việt

斯里巴加湾港

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯里巴加湾港 (Từ chỉ nơi chốn)

sī lǐ bā jiā wān gǎng
01

Xơ-ri Bơ-ga-van; Bandar Seri Begawan (thủ đô Bru-nây, tên cũ là Brunei Town)

文莱首都,位于婆罗洲岛北部沿岸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯里巴加湾港

jiā

wān

gǎng

斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép