Bản dịch của từ 斯须之报 trong tiếng Việt

斯须之报

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

斯须之报 (Tính từ)

sī xū zhī bào
01

Báo đáp trong chốc lát

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯须之报

zhī

bào

Các từ liên quan

斯世
斯人独憔悴
斯养
须不
须不是
须丸
须些
须卜
之个
之乎者也
之任
之前
报丧
报书
斯
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
撕, 𣂕, 纚, 𣂖
Hình thái radical:
⿰,其,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép