Bản dịch của từ 新 trong tiếng Việt
新
Tính từTrạng từDanh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新 (Tính từ)
【xīn】
01
Mới kết hôn
结婚的或结婚不久的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mới (chưa dùng hoặc thời gian sử dụng ngắn)
没有用过的或者用的时间不长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mới (bắt đầu, vừa xuất hiện)
初次出现或经验到的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
新 (Trạng từ)
【xīn】
01
Mới; vừa (đặt trước động từ)
最近;刚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
新 (Danh từ)
【xīn】
01
Triều đại nhà Tân
朝代名。公元8-23年,王莽代汉称帝,国号新。
Ví dụ
02
Tân Cương
中国新疆维吾尔自治区的简称
Ví dụ
03
Họ Tân
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
新 (Động từ)
【xīn】
01
Sửa đổi; cải tiến; làm mới; làm thay đổi
使变新
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
