Bản dịch của từ 新世界 trong tiếng Việt

新世界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新世界 (Danh từ)

xīn shì jiè
01

Thế giới/một xã hội mới; xã hội mới (ý niệm về trật tự, chế độ hoặc thời đại mới)

1.新社会。

Ví dụ
02

Thế giới mới; cảnh giới mới, điều mới mẻ chưa từng thấy (hàm ý sáng tạo, khám phá)

2.比喻未经见的新奇或新颖的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.新大陆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新世界

xīn

shì

jiè

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新丝
新中产阶级
新中华报
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép