Bản dịch của từ 新中产阶级 trong tiếng Việt

新中产阶级

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新中产阶级 (Cụm từ)

xīn zhōng chǎn jiē jí
01

与“旧中产阶级”相对。详“中产阶级”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新中产阶级

xīn

zhōng

chǎn

jiē

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中华报
中丁
中上
中下
中不溜
中专
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
级任
级别
级数
级长
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép