Bản dịch của từ 新丰客 trong tiếng Việt

新丰客

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新丰客 (Cụm từ)

xīn fēng kè
01

《旧唐书.马周传》载﹐马周早年穷困不得志﹐初游长安﹐路过新丰﹐住于旅店中﹐受到店主的冷遇。后到京城﹐住在大将常何家里﹐替常何向唐太宗写条陈﹐为唐太宗赏识﹐得到破格任用。后因以“新丰客”指怀才不遇﹐行旅在外遭冷落的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新丰客

xīn

fēng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
客丁
客中
客串
客主
客乡
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép