Bản dịch của từ 新乡市 trong tiếng Việt

新乡市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新乡市 (Danh từ)

xīn xiāng shì
01

Tân Hương thị — một thành phố tỉnh lỵ ở phía bắc tỉnh Hà Nam (Trung Quốc), nằm trên thượng nguồn sông Vệ, là trung tâm kinh tế và giao thông của vùng; có nhiều di tích lịch sử.

在河南省北部、卫河上游,京广、新焦两铁路交点。1949年设市。人口68.3万(1995年)。为河南北部的经济和交通中心。名胜古迹有东岳庙、大观圣作碑等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新乡市

xīn

xiāng

shì

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
市丈
市不豫贾
市丝
市两
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép