Bản dịch của từ 新产品开发 trong tiếng Việt

新产品开发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新产品开发 (Danh từ)

xīn chán pǐn kāi fā
01

Phát triển sản phẩm mới — quá trình doanh nghiệp nghiên cứu, thử nghiệm, thiết kế và đưa sản phẩm mới vào sản xuất (tức là ‘phát triển/ra mắt sản phẩm mới’).

也称“产品开发”。企业从事新产品的研究、试制、投产,以更新或扩大产品品种的过程。一般程序是:(1)调查研究阶段,包括提出新产品试制方案和市场预测;(2)样品设计、试制和定型阶段;(3)产品投产的工艺准备和小批试制阶段;(4)正式生产阶段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新产品开发

xīn

chǎn

pǐn

kāi

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
品事
品人
品从
品令
品件
开七
开业
开丧
开中
开云见天
发丧
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép