Bản dịch của từ 新亭 trong tiếng Việt

新亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新亭 (Danh từ)

xīn tíng
01

Tên một cái đình/ (địa danh lịch sử) — tên một cái đình gọi là 新亭, xưa ở Giang Tĩnh (nay thuộc Giang Tô); nơi danh sĩ tụ hội, nổi tiếng trong văn chương cổ. (Hán-Việt: Tân Đình)

亭名。故址在今江苏省江宁县南。三国吴建﹐名临沧观。晋安帝隆安中丹阳尹司马恢之重修﹐名新亭。东晋时为京师名士周顗﹑王导辈游宴之所﹐此亭遂大知名。参见“新亭泪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新亭

xīn

tíng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép