Bản dịch của từ 新亭泪 trong tiếng Việt
新亭泪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新亭泪 (Thành ngữ)
【xīn tíng lèi】
01
新亭泪:出自古代典故的地名用语,指因国难或時局悲痛而无可奈何、悽惻流泪的心情(“新亭”为古地名,常用以象征国破家亡的哀痛)。
新亭:古地名,故址在今南京市的南面。表示痛心国难而无可奈何的心情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新亭泪
xīn
新
tíng
亭
lèi
泪
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
