Bản dịch của từ 新儒家 trong tiếng Việt
新儒家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新儒家 (Danh từ)
【xīn rú jiā】
01
Tân Nho giáo - một trường phái triết học hiện đại dựa trên Nho giáo truyền thống
See also 當代新儒家|当代新儒家 [Dāng dài Xin1 Ru2 jiā]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tân Nho (Tân Nho giáo) — một phong trào xã hội và chính trị xuất hiện ở Trung Quốc vào những năm 1920, kết hợp các yếu tố của triết học phương Tây và phương Đông.
新儒家思想,创立于 20 年代中国的社会和政治运动,融合了西方和东方哲学的各个方面
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新儒家
xīn
新
rú
儒
jiā
家
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
