Bản dịch của từ 新元 trong tiếng Việt

新元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新元 (Danh từ)

xīn yuán
01

1.新年号。

Ví dụ
02

Tết Nguyên đán; ngày mùng 1 Tết âm lịch (ngày đầu năm mới theo lịch âm)

2.新春元旦。农历正月初一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新元

xīn

yuán

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
元一
元七
元丑
元丝课
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép