Bản dịch của từ 新光 trong tiếng Việt

新光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新光 (Danh từ)

xīn guāng
01

Ánh sáng mới, rực rỡ; vẻ tươi mới, rạng rỡ (ví von cho sức sống/ vẻ ngoài mới mẻ)

1.新鲜的光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phong cảnh, diện mạo mới; không khí/tinh thần mới (ví dụ: xuất hiện cảnh tượng, diện mạo mới đầy sức sống)

2.新风光;新气象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新光

xīn

guāng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
光临
光亮
光仪
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép