Bản dịch của từ 新剧 trong tiếng Việt

新剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新剧 (Danh từ)

xīn jù
01

Kịch mới; vở kịch hiện đại/đời thường (còn gọi là 话剧, 文明戏) — loại kịch nói, không phải kịch rối hay tuồng cổ

亦称为「话剧」、「文明戏」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vở kịch mới; tác phẩm kịch mới được dựng hoặc ra mắt (có thể trên sân khấu, truyền hình, sân khấu kịch).

演员在舞台布景、灯光配合下,运用动作、表情、对话等方式表演故事的艺术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vở kịch mới; tác phẩm sân khấu mới được biên soạn hoặc công diễn (『』: mới, 『』: kịch)

新编完成的戏剧。。清.李渔.闲情偶寄.卷一.词曲部上.结构:「吾观近日之新剧,非新剧也,皆老僧碎补之衲衣,医士合成之汤药。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新剧

xīn

新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép