Bản dịch của từ 新北 trong tiếng Việt

新北

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新北 (Từ chỉ nơi chốn)

xīn běi
01

Hsinpei, tức thành phố Tân Bắc, nằm ở phía bắc Đài Loan.

新北或新北市在台湾北部

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quận Tân Bắc của thành phố Thường Châu 常州 , Jiangsu

Xinbei district of Changzhou city 常州市 [Chángzhōushì], Jiangsu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新北

xīn

běi

新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép