Bản dịch của từ 新古典主义艺术 trong tiếng Việt
新古典主义艺术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新古典主义艺术 (Danh từ)
【xīn gǔ diǎn zhǔ yì yì shù】
01
Phong cách mỹ thuật tân cổ điển (thế kỷ 18 cuối — đầu 19 ở Tây Âu), phục hưng đường nét và tinh thần nghệ thuật cổ điển (Hy Lạp — La Mã), nhấn mạnh lý trí, sự điềm tĩnh và vẽ phác họa.
18世纪50年代至19世纪初流行于西欧的美术样式。它力求恢复古典美术(主要指古希腊罗马艺术)的传统,追求古典式的宁静,重视素描,强调理性。代表人物有法国画家大卫、安格尔等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新古典主义艺术
xīn
新
gǔ
古
diǎn
典
zhǔ
主
yì
义
yì
艺
shù
术
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
古丸
古为今用
古义
古乐
典业
典丽
典乐
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
