Bản dịch của từ 新唱 trong tiếng Việt

新唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新唱 (Danh từ)

xīn chàng
01

Tác phẩm thơ, từ, ca mới sáng tác; bài thơ/ca khúc mới

新写的诗词曲作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新唱

xīn

chàng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
唱义
唱书
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép