Bản dịch của từ 新喀里多尼亚 trong tiếng Việt
新喀里多尼亚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新喀里多尼亚 (Danh từ)
【xīn kā lǐ duō ní yà】
01
Tân Caledonia (lãnh thổ thuộc Pháp ở châu Đại Dương; đảo lớn ở tây nam Thái Bình Dương, thủ phủ: Nouméa; nổi tiếng có mỏ niken lớn)
法国在大洋洲的属地。在太平洋西南部,南回归线北。面积1.91万平方千米。人口17.9万(1993年)。首府努美阿。岛上多火山。热带草原气候。经济以采矿和冶炼为主。镍矿储量和镍产量居世界前列。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新喀里多尼亚
xīn
新
kā
喀
lǐ
里
duō
多
ní
尼
yà
亚
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
喀什市
喀吧
喀哒
喀啦
喀喀
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
