Bản dịch của từ 新好 trong tiếng Việt

新好

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新好 (Danh từ)

xīn hǎo
01

Bạn mới (vừa kết bạn, mới quen); bạn mới kết giao

1.新结交的好友。

Ví dụ
02

Khung cảnh trong lành, tươi đẹp; cảnh tượng vừa清新 vừa美好 (gợi cảm giác tươi mát và đẹp đẽ)

2.谓清新而美好的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新好

xīn

hǎo

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép