Bản dịch của từ 新婚燕尔 trong tiếng Việt

新婚燕尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新婚燕尔 (Tính từ)

xīn hūn yàn ěr
01

Mới cưới, lúc đầu hưởng hạnh phúc; miêu tả niềm vui, thịnh vượng của tân hôn (Hán-Việt: tân hôn yến nhiễu liên tưởng đến 'yến' = chim én, hình tượng vui vẻ).

原为弃妇诉说原夫再娶与新欢作乐,后反其意,用作庆贺新婚之辞。形容新婚时的欢乐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新婚燕尔

xīn

hūn

yàn

ěr

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép