Bản dịch của từ 新学小生 trong tiếng Việt

新学小生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新学小生 (Cụm từ)

xīn xué xiǎo shēng
01

指治学时间不长,见闻浅陋、经验不足的后生晚辈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新学小生

xīn

xué

xiǎo

shēng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
生一
生三
生上起下
生不逢场
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép