Bản dịch của từ 新安江水库 trong tiếng Việt

新安江水库

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新安江水库 (Cụm từ)

xīn ān jiāng shuǐ kù
01

在浙江省西部淳安、建德二县群山间。1960年建成。面积580平方千米。总库容178亿立方米。水电站装机容量66.25万千瓦,年发电18.6亿千瓦小时。岛屿近千,故又称“千岛湖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新安江水库

xīn

ān

jiāng

shuǐ

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
安上
安下
安不忘危
江上
江东
水上
水上运动
水上飞机
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép