Bản dịch của từ 新室 trong tiếng Việt

新室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新室 (Danh từ)

xīn shì
01

1.公元8年﹐王莽代汉称帝﹐国号曰新。后因称其王朝为“新室”。

Ví dụ
02

Nhà mới; chỗ ở mới (tân thất, tân gia)

2.新的房舍;新的人家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新室

xīn

shì

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép