Bản dịch của từ 新工具 trong tiếng Việt

新工具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新工具 (Danh từ)

xīn gōng jù
01

新工具》(全名新器官論/新工具》)——英国哲学家培根所著批判经院哲学强调归纳法为现代科学方法奠定基础

英国弗兰西斯·培根著。书中批判了经院哲学的观点,认为人是自然的解释者。还较全面而详细地分析、论述了归纳方法,为归纳逻辑奠定了基础。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新工具

xīn

gōng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép