Bản dịch của từ 新康德主义 trong tiếng Việt
新康德主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新康德主义 (Danh từ)
【xīn kāng dé zhǔ yì】
01
Học phái triết học hậu-Kant ở Đức (cuối thế kỷ XIX–đầu XX), do Líp-man và Lăng-gơ khởi xướng, giữ tinh thần phê phán của Kant nhưng phát triển thành hệ thống riêng.
十九世纪后半期至二十世纪初期,盛行于德国等地的哲学流派。创始人为李普曼和朗格,取康德之根本研究而自成体系,特别着重于康德之理性批判的精神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新康德主义
xīn
新
kāng
康
dé
德
zhǔ
主
yì
义
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
